Translation of “contrast” in Vietnamese

1 translation entry available
English contrast
Type noun
Vietnamese sự tương phản
Example
contrast between object and background
sự tương phản giữa vật thể và nền
Search

Word of the day:
shrew · người đàn bà đanh đá

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.