Translation of “cryptogram” in Vietnamese

1 translation entry available
English cryptogram
Type noun
Vietnamese tài liệu viết bằng mật mã
Example
love to solve cryptograms
thích giải mã các tài liệu viết bằng mật mã
Search

Word of the day:
vowel · nguyên âm

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.