Translation of “culminate” in Vietnamese

1 translation entry available
English culminate
Type verb
Vietnamese lên đến đỉnh điểm
Example
The film culminated in a long car chase.
Bộ phim lên đến đỉnh điểm trong một cuộc rượt đuổi xe hơi lâu.
Search

Word of the day:
coat · áo khoác

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.