Translation of “cyclist” in Vietnamese

1 translation entry available
English cyclist
Type noun
Vietnamese người đi xe đạp
Example
Some cyclists call Japan a paradise.
Một số người đi xe đạp gọi Nhật Bản là thiên đường.
Search

Word of the day:
blubber · béo

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.