Translation of “denote” in Vietnamese

1 translation entry available
English denote
Type verb
Vietnamese biểu thị
Example
Brown areas denote mountain on the map.
các vùng màu nâu biểu thị núi ở trên bản đồ
Search

Word of the day:
warn · cảnh báo

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.