Translation of “diplomacy” in Vietnamese

1 translation entry available
English diplomacy
Type noun
Vietnamese ngoại giao
Example
conduct diplomacy for the benefit of the people
sử dụng tài ngoại giao vì lợi ích của người dân
Search

Word of the day:
aborigine · người bản xứ

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.