Translation of “edible” in Vietnamese

2 translation entries available
English edible
Type adjective
Vietnamese ăn được
Example
edible seed
hạt ăn được
English edible
Type adjective
Vietnamese có thể ăn được
Example
edible seed
hạt có thể ăn được
Search

Word of the day:
guarantee · bảo lãnh

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.