Translation of “heretic” in Vietnamese

1 translation entry available
English heretic
Type noun
Vietnamese người theo dị giáo
Example
With the gospel, one becomes a heretic.
Vì chân lý mà ai đó có thể trể thành người theo dị giáo
Search

Word of the day:
deputation · đại biểu

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.