Translation of “hostile” in Vietnamese

1 translation entry available
English hostile
Type adjective
Vietnamese thù địch
Example
hostile relation
mối quan hệ thù địch
Search

Word of the day:
turntable · sàn phẳng hình tròn trên đó đầu máy xe lửa chạy lên để quay đầu lại

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.