Translation of “kit” in Vietnamese

1 translation entry available
English kit
Type noun
Vietnamese trang bị cần thiết cho một hoạt động, một công việc
Example
commercial kit
các trang bị cần thiết cho kinh doanh
Search

Word of the day:
cry · khóc

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.