Translation of “motion” in Vietnamese

2 translation entries available
English motion
Type noun
Vietnamese chuyển động
motion element
yếu tố chuyển động
English motion
Type verb
Vietnamese ra hiệu
She motioned me to enter.
cô ấy ra hiệu cho tôi vào

Word of the day:
amperage · cường độ dòng điện

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.