Translation of “mute” in Vietnamese

2 translation entries available
English mute
Type noun
Vietnamese người câm
Example
she is a mute
cô ấy là người câm.
English mute
Type adjective
Vietnamese thầm lặng
Example
mute observer
người quan sát thầm lặng
Search

Word of the day:
housewife · người nội trợ

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.