Translation of “nondescript” in Vietnamese

1 translation entry available
English nondescript
Type adjective
Vietnamese không có đặc tính rõ rệt
Example
a nondescript person
người không có đặc tính rõ rệt
Search

Word of the day:
alarm · báo động

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.