Translation of “objector” in Vietnamese

1 translation entry available
English objector
Type noun
Vietnamese người phản đối
Example
There were no objectors to the plan.
Không có người phản đối kế hoạch.
Search

Word of the day:
victor · người chiến thắng

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.