Translation of “old bachelor” in Vietnamese

1 translation entry available
English old bachelor
Type phrase
Vietnamese người độc thân già
Example
he is an old bachelor
ông ấy là một người độc thân già nua
Search

Word of the day:
murmur · tiếng rì rầm

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.