Translation of “paraphrase” in Vietnamese

1 translation entry available
English paraphrase
Type verb
Vietnamese diễn giải theo một cách khác
Example
paraphrase what someone said
diễn giải theo một cách khác những gì mà ai đó đã nói
Search

Word of the day:
casual · bình thường

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.