Translation of “parenthesis” in Vietnamese

1 translation entry available
English parenthesis
Type noun
Vietnamese phần trong ngoặc đơn
Example
Irregular form of verb are given in parentheses.
Dạng bất quy tắc của động từ là phần trong ngoặc đơn.
Search

Word of the day:
stream · suối

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.