Translation of “personify” in Vietnamese

1 translation entry available
English personify
Type verb
Vietnamese nhân cách hóa
Example
The sun and the moon are often personified in poetry
Mặt trời và mặt trăng thường được nhân cách hóa trong thơ ca.
Search

Word of the day:
enterprise · doanh nghiệp

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.