Translation of “portico” in Vietnamese

1 translation entry available
English portico
Type noun
Vietnamese hiên
Example
Guests gathered under the classical portico of the hotel.
Khách mời tập trung dưới mái hiên mang phong cách cổ điển của khách sạn.
Search

Word of the day:
callus · cục chai

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.