Translation of “rack” in Vietnamese

1 translation entry available
English rack
Type noun
Vietnamese cái giá
Example
position a rack in the lower third of the oven
vị trí của cái giá là cái thứ ba phía dưới của lò nướng
Search

Word of the day:
shy · nhút nhát

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.