Translation of “sexton” in Vietnamese

1 translation entry available
English sexton
Type noun
Vietnamese người trông nom nhà thờ và nghĩa địa
Example
He had worked as sexton for 25 years.
Ông ta làm người trông nom nhà thờ và nghĩa địa trong 25 năm.
Search

Word of the day:
bridge · cầu

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.