Translation of “theocracy” in Vietnamese

1 translation entry available
English theocracy
Type noun
Vietnamese chính trị thần quyền
Example
Theocracy is applied by religious leaders.
Chính trị thần quyền được áp dụng bởi các bậc lãnh đạo tôn giáo.
Search

Word of the day:
evident · hiển nhiên

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.