Translation of “thereabouts” in Vietnamese

1 translation entry available
English thereabouts
Type adverb
Vietnamese một nơi nào gần đó
Example
The factory is located in Leeds or somewhere thereabouts.
Nhà máy được đặt ở Leeds hoặc một nơi nào gần đó.
Search

Word of the day:
factor · nhân tố

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.