Translation of “Thursday” in Vietnamese

1 translation entry available
English Thursday
Type noun
Vietnamese Thứ Năm
Example
Thursday come, and the week is gone.
Thứ Năm đến và một tuần đã qua.
Search

Word of the day:
stomp · bước đi mạnh

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.