Translation of “witness” in Vietnamese

2 translation entries available
English witness
Type noun
Vietnamese người làm chứng
người làm chứng
người làm chứng của vụ tai nạn
English witness
Type verb
Vietnamese làm chứng
witness a robbery
làm chứng cho vụ cướp

Word of the day:
drape · rèm

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.